베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mắt thần" (1)
mắt thần
영어
명사all-seeing eye, divine eye
Chiếc máy bay này được mệnh danh là
This aircraft is known as the
관련 단어 "mắt thần" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mắt thần" (1)
Anh ấy mất thăng bằng khi đi trên cầu.
He lost his balance while walking on the bridge.
